butyl nitrite

butyl nitrite

A chemist carefully labels a bottle of butyl nitrite in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Butyl nitrite một chất lỏng không màu, mùi hăng, đôi khi được sử dụng như một chất kích thích (stimulant drug) bởi những người lạm dụng ma túy. Hợp chất này thuộc nhóm alkyl nitrit, thường được hít vào để tạo cảm giác hưng phấn tạm thời, làm giãn mạch máu tăng nhịp tim. Trong y học, từng được dùng để điều trị đau thắt ngực, nhưng hiện nay chủ yếu bị lạm dụng trong giới giải trí.

dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng butyl nitrite bất hợp pháp liên quan đến các nguy sức khỏe nghiêm trọng.)
  • (Hít phải butyl nitrite có thể gây tụt huyết áp đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Butyl nitrite thường được bán dưới dạng "poppers" (một tên gọi chung cho các alkyl nitrit) được sử dụng qua đường hít.
    • Many club-goers misuse butyl nitrite to enhance their nightlife experience. (Nhiều người đi hộp đêm lạm dụng butyl nitrite để tăng cường trải nghiệm về đêm.)
  • Trong hóa học, butyl nitrite còn được dùng làm thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ, chẳng hạn như trong phản ứng tạo hợp chất nitroso.
    • Butyl nitrite is a useful reagent in organic synthesis for nitrosation reactions. (Butyl nitrite một thuốc thử hữu ích trong tổng hợp hữu cơ cho các phản ứng nitroso hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Isobutyl nitrite (danh từ): một đồng phân của butyl nitrite, cũng được sử dụng tương tự.
    • Isobutyl nitrite is often found in products marketed as "room odorizers". (Isobutyl nitrite thường được tìm thấy trong các sản phẩm được bán như "chất khử mùi phòng".)
  • Amyl nitrite (danh từ): một alkyl nitrit khác, cấu trúc hóa học tương tự cũng bị lạm dụng.
    • Amyl nitrite was historically used in medicine before butyl nitrite became more common. (Amyl nitrite từng được sử dụng trong y học trước khi butyl nitrite trở nên phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Poppers (danh từ, lóng): tên gọi chung cho các alkyl nitrit, bao gồm butyl nitrite, dùng để chỉ chất kích thích dạng hít.
    • Poppers are illegal in many countries due to their harmful effects. (Poppers bị cấmnhiều quốc gia do tác hại của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "butyl nitrite".